眉睫眉睫 (méijié)méijiéTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtmi tiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lông mày và lông mi (ví với việc ở ngay trước mắt không đâu xa)