看 (kàn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khán | khan
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nhìn; xem; coi; đọc (sách)
- thấy; nhận thấy (quan sát và đánh giá; xem xét)
- thăm hỏi; thăm
- đối đãi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.