看法看法 (kànfǎ)kànfǎCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtkhán phápTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quan điểm; cách nhìn; nhận định; thái độ2ý kiến; nghĩ; thái độ