看待看待 (kàndài)kàndàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkhán đãiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối đãi; tiếp đãi; cư xử; đối xử; coi2nhìn nhận; cách nhìn; quan điểm3chiêu đãi