Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

看待 (kàndài)

kàndài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khán đãi

Nghĩa

  1. đối đãi; tiếp đãi; cư xử; đối xử; coi
  2. nhìn nhận; cách nhìn; quan điểm
  3. chiêu đãi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ