看样子看样子 (kànyàngzi)kànyàngziTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtkhán dạng tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ra mòi; xem ra; xem chừng, có vẻ2nhắm chừng; nghe như3coi bộ; coi mòi