Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

真否定句 (zhēnfǒudìngjù)

zhēnfǒudìngjù

Hán Việt
chân phủ định câu

Nghĩa

  1. âm thật (TN)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ