真实感真实感 (zhēnshígǎn)zhēnshígǎnTừ loạiDanh từHán Việtchân thực cảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bằng xương bằng thịt2cảm giác thực tế3cảm giác rằng cái gì đó là chân thật