Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眼科医生 (yǎnkēyīshēng)

yǎnkēyīshēng

Hán Việt
nhãn khoa y sinh

Nghĩa

  1. bác sĩ nhãn khoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ