着凉着凉 (zháoliáng)zháoliángTừ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việttrứ lươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảm lạnh; nhiễm lạnh; bị lạnh; cảm gió2bị cảm; bị nhiễm lạnh; trúng hàn