着眼点着眼点 (zhuóyǎndiǎn)zhuóyǎndiǎnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttrứ nhãn điểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một nơi mà người ta để mắt đến2địa điểm quan tâm