Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睡
衣
睡衣 (shuìyī)
shuìyī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thụy y
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo ngủ; đồ ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
睡
shuì
ngủ
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ
Từ có chứa 睡衣
睡衣裤
shuìyīkù
thuỵ y khố
Quần áo ngủ (pyjamas)