瞎 (xiā)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- hạt
Nghĩa
- mù; loà; chột; đui mù; hỏng mắt
- mò; vớ vẩn; mù quáng; càn rỡ
- xịt; lép (không nổ)
- điếc; lép (hạt thóc, hạt đỗ)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.