瞎扯瞎扯 (xiāchě)xiāchěTừ loạiĐộng từ, Phó từ, Tính từHán Việthạt xảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nói lung tung; nói mò; tán gẫu; tán ma tán mãnh; sạo