瞎指挥瞎指挥 (xiāzhǐhuī)xiāzhǐhuīHán Việthạt chỉ huyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(văn học) chỉ đạo một cách mù quáng2đưa ra các hướng đi trái ngược nhau3phát hành đơn đặt hàng nhầm lẫn