Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
知
识
库
知识库 (zhīshìkù)
zhīshìkù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tri thức khố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiến thức cơ bản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức
库
kù
kho; họ Khố