短短 (duǎn)duǎnCấp độ HSKHSK 3Hán ViệtđoảnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngắn; đoản; vắn2ngắn (chỉ không gian; thời gian)3khuyết điểm; khuyết4thiếu; hụt