Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

短距离 (duǎnjùlí)

duǎnjùlí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đoản cự ly

Nghĩa

  1. cự ly ngắn; khoảng cách ngắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ