Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

距 (jù)

jù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Giới từ, Động từ, Tiền tố, Phó từ
Hán Việt
cự
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cự ly; khoảng cách; cách
  2. cựa gà; cựa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 距