Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长距离 (chángjùlí)

chángjùlí

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
trưởng cự ly

Nghĩa

  1. khoảng cách xa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长距离