Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
远
距
离
远距离 (yuǎnjùlí)
yuǎnjùlí
Hán Việt
viễn cự ly
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoảng cách xa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
远
yuǎn
xa; viễn; sơ sơ; không thân; xa (quan hệ huyết thống)
距
jù
cự ly; khoảng cách; cách; cựa gà; cựa
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
Từ có chứa 远距离
远距离监视
yuǎn jùlí jiānshì
viễn cự ly giám thị
giám sát ngoài địa điểm