Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远距离监视 (yuǎn jùlí jiānshì)

yuǎn jùlí jiānshì

Hán Việt
viễn cự ly giám thị

Nghĩa

  1. giám sát ngoài địa điểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ