Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

短信 (duǎnxìn)

duǎnxìn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đoản tín

Nghĩa

  1. tin nhắn; tin nhắn văn bản
  2. bức thư ngắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 短信