Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

短时间 (duǎnshíjiān)

duǎnshíjiān

Hán Việt
đoản thì gian

Nghĩa

  1. thời gian ngắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ