Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
短
片
短片 (duǎnpiàn)
duǎnpiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đoản phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phim ngắn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
短
duǎn
ngắn; đoản; vắn; ngắn (chỉ không gian; thời gian)
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh