矮矮 (ǎi)ǎiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtải | nuỵ | oảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lùn; thấp lùn; thấp2thấp hơn (cấp bậc, địa vị); dưới