Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
低
矮
低矮 (dī'ǎi)
dī'ǎi
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
đê ải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thấp bé; bé nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
矮
ǎi
lùn; thấp lùn; thấp; thấp hơn (cấp bậc, địa vị); dưới