Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
石
窟
石窟 (shíkū)
shíkū
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thạch quật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hang đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
石
shí
đá; khắc đá
窟
kū
hố; hầm; hang; lỗ; ngách; khu vực; địa phận; chốn; khu; ổ
Từ có chứa 石窟
四大石窟
sìdàshíkū
tứ đại thạch quật
bốn hang động lớn, đó là: Động Long Môn 龙门石窟 tại Lạc Dương, Hà Nam, Động Yungang 云冈石窟 tại Động Đại Đồng, Sơn Tây, Mogao…
敦煌石窟
dūnhuángshíkū
đôn hoàng thạch quật
hang đá Đôn Hoàng (hang đá nổi tiếng của Trung Quốc ở tỉnh Cam Túc)
云冈石窟
yúngāngshíkū
vân cương thạch quật
Động Yungang tại Datong 大同, Shanxi 山西
龙门石窟
lóngménshíkū
long môn thạch quật
Động Long Môn tại Lạc Dương 洛阳, Hà Nam
麦积山石窟
mài jī shān shíkū
mạch tí sơn thạch quật
Động núi Maiji tại Tianshui 天水, Cam Túc