Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
石
雕
石雕 (shídiāo)
shídiāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạch điêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chạm đá; điêu khắc đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
石
shí
đá; khắc đá
雕
diāo
khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ; trổ; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc; tác phẩm chạm trổ