Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
矽
藻
矽藻 (xìzǎo)
xìzǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tịch tảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tảo cát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
矽
xì
(Tw) silicon (hóa học); Đài Loan
藻
zǎo
rong; tảo; rong rêu; tảo (thường chỉ thực vật sống trong nước, bao gồm cả những động vật bậc cao như: rong cá vàng, cây…