Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

藻 (zǎo)

zǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tảo

Nghĩa

  1. rong; tảo
  2. rong rêu; tảo (thường chỉ thực vật sống trong nước, bao gồm cả những động vật bậc cao như: rong cá vàng, cây rong hoa vàng)
  3. văn vẻ; hoa mỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 藻