Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胞
藻
胞藻 (bāozǎo)
bāozǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào tảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột
藻
zǎo
rong; tảo; rong rêu; tảo (thường chỉ thực vật sống trong nước, bao gồm cả những động vật bậc cao như: rong cá vàng, cây…
Từ có chứa 胞藻
单胞藻
dānbāozǎo
đơn bào tảo
tảo đơn bào