Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

研究生 (yánjiūshēng)

yánjiūshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghiên cứu sinh

Nghĩa

  1. nghiên cứu sinh; cao học (người học sau khi tốt nghiệp đại học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 研究生