Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

砧木 (zhēnmù)

zhēnmù

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
châm mộc

Nghĩa

  1. gốc ghép; cây được ghép cành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ