Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砧
板
砧板 (zhēnbǎn)
zhēnbǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
châm bản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái thớt gỗ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砧
zhēn
cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe
板
bǎn
tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng; cửa; cửa ván của hàng quán