破 (pò)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- phá
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- vỡ; đứt; thủng; te
- phá vỡ; phá hỏng
- chẻ; bổ; xẻ; ngăn ra; tách ra
- đổi chẵn thành lẻ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.