Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

破碎 (pòsuì)

pòsuì

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phá toái

Nghĩa

  1. vỡ tan; vỡ vụn; nát vụn; rách nát; tan nát
  2. nghiền nát; nghiền vụn; tán vụn
  3. bể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 破碎