破碎破碎 (pòsuì)pòsuìTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtphá toáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vỡ tan; vỡ vụn; nát vụn; rách nát; tan nát2nghiền nát; nghiền vụn; tán vụn3bể