砸砸 (zá)záCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttạpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh; đập; nện; chấn2đập vỡ; phá bỏ3thất bại; hỏng