Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砸
破
砸破 (zápò)
zápò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tạp phá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phá vỡ
2
vỡ tan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砸
zá
đánh; đập; nện; chấn; đập vỡ; phá bỏ
破
pò
vỡ; đứt; thủng; te; phá vỡ; phá hỏng