Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
碑
碑 (bēi)
bēi
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
bi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bia
2
bia đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 碑
纪念碑
jìniànbēi
kỉ niệm bi
bia kỷ niệm; bia tưởng niệm; đài kỷ niệm
里程碑
lǐchéngbēi
lí trình bi
HSK 6
cột ki-lô-mét; mốc cây số; cây số; mốc lịch sử
HSK 6
丰碑
fēngbēi
phong bi
tấm bia to; bia đá to lớn (ví với những kiệt tác bất hủ)
碑林
bēilín
bi lâm
rừng bia; bia nhiều như rừng
石碑
shíbēi
thạch bi
tấm bia; bia đá (để khắc chữ)
口碑
kǒubēi
khẩu bi
bia miệng (ghi những khen ngợi); dư luận
墓碑
mùbēi
mộ bi
mộ bia; mộ chí
界碑
jièbēi
giới bi
cột mốc biên giới; cột mốc ranh giới; mốc địa giới