里程碑里程碑 (lǐchéngbēi)lǐchéngbēiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtlí trình biLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cột ki-lô-mét; mốc cây số; cây số2mốc lịch sử3cột cây số