Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

里程碑 (lǐchéngbēi)

lǐchéngbēi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí trình bi

Nghĩa

  1. cột ki-lô-mét; mốc cây số; cây số
  2. mốc lịch sử
  3. cột cây số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ