Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

社会保险 (shèhuìbǎoxiǎn)

shèhuìbǎoxiǎn

Hán Việt
xã hội bảo hiểm

Nghĩa

  1. viết tắt cho 社保
  2. an ninh xã hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ