Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

社会民主党 (shèhuì mínzhǔdǎng)

shèhuì mínzhǔdǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xã hội dân chủ đảng

Nghĩa

  1. Đảng dân chủ xã hội
  2. đảng dân chủ xã hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ