Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
祈
望
祈望 (qíwàng)
qíwàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kì vọng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mong mỏi; mong đợi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
祈
qí
cầu khấn; thỉnh cầu; cầu nguyện; thỉnh cầu; hy vọng
望
wàng
trông; nhìn (xa); vọng; thăm viếng; thăm