Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
祖
父
母
祖父母 (zǔfùmǔ)
zǔfùmǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổ phụ mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ông bà nội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
祖
zǔ
ông; bà; tổ tông; tổ tiên
父
fù
cha; ba; phụ thân; bố; tía; phụ; bậc cha chú
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
Từ có chứa 祖父母
曾祖父母
zēngzǔfùmǔ
tằng tổ phụ mẫu
những người ông bà tuyệt vời