祖祖 (zǔ)zǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệttổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ông; bà2tổ tông; tổ tiên3ông tổ; tổ sư (người sáng lập ra sự nghiệp hay phái nào đó); tổ4họ Tổ