祖国祖国 (zǔguó)zǔguóCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttổ quốcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổ quốc