Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
禽
禽 (qín)
qín
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cầm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim; chim muông
2
cầm thú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 禽
家禽
jiāqín
gia cầm
gia cầm; gà vịt ngang ngỗng; gà qué; gà vịt ngan ngỗng
禽蛋
qíndàn
cầm đản
trứng chim
水禽
shuǐqín
thuỷ cầm
chim nước; thuỷ cầm
活禽
huóqín
hoạt cầm
gà sống; gia cầm
猛禽
měngqín
mãnh cầm
loài mãnh cầm; loài chim dữ (như chim ưng, diều hâu); mãnh cầm
禽兽
qínshòu
cầm thú
cầm thú; chim muông; muông chim; loài cầm thú
禽畜
qínchù
cầm súc
gia cầm và gia súc
禽类
qínlèi
cầm loại
loài chim