Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
禽
类
禽类 (qínlèi)
qínlèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cầm loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
loài chim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
禽
qín
chim; chim muông; cầm thú
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như