Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

私募基金 (sīmùjījīn)

sīmùjījīn

Hán Việt
tư mộ cơ kim

Nghĩa

  1. quỹ được cung cấp cho phát hành riêng lẻ (ví dụ: quỹ đầu cơ)
  2. quỹ cổ phần tư nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ