Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

种子 (zhǒngzǐ)

zhǒngzǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chủng tử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giống; hạt giống
  2. hạt giống (trong thi đấu, khi tiến hành phân nhóm đấu loại, những vận động viên tương đối mạnh được xếp trong các nhóm gọi là hạt giống. Giống như vậy, khi đội…
  3. má

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 种子